Bỏ qua đến nội dung

珠穆朗玛峰

zhū mù lǎng mǎ fēng
#21195

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Chomolungma or Qomolangma (Tibetan)
  2. 2. Mt Everest
  3. 3. Nepalese: Sagarmatha