Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

班机

bān jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. airliner
  2. 2. (regular) flight (CL:趟[tàng],次[cì],班[bān])