珲
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (fine jade)
Từ chứa 珲
Hunchun, county-level city in Yanbian Korean Autonomous Prefecture 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[yán biān cháo xiǎn zú zì zhì zhōu], Jilin
Hunchun, county-level city in Yanbian Korean Autonomous Prefecture 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[yán biān cháo xiǎn zú zì zhì zhōu], Jilin
Treaty of Aigun, 1858 unequal treaty forced on Qing China by Tsarist Russia