球场
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sân vận động
- 2. sân thể thao
- 3. sân bóng
Từ chứa 球场
ice hockey rink
golf course
water polo pool
clubhouse (golf)
basketball court
tennis court
badminton court
football field
golf course
golf course