Bỏ qua đến nội dung

球场

qiú chǎng
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân vận động
  2. 2. sân thể thao
  3. 3. sân bóng

Usage notes

Common mistakes

“球场” 通常指特定球类运动的场地,如足球场、篮球场,不是所有运动场地。例如,不能说“游泳池是球场”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在 球场 上踢足球。
We play football on the pitch.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.