Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

球杆

qiú gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. club (golf)
  2. 2. cue (billiards)
  3. 3. also written 球桿|球杆[qiú gān]