Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

球赛

qiú sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sports match
  2. 2. ballgame
  3. 3. CL:場|场[chǎng]

Từ cấu thành 球赛