Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

理顺

lǐ shùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to straighten out
  2. 2. to sort out
  3. 3. to organize

Từ cấu thành 理顺