Bỏ qua đến nội dung

琳琅满目

lín láng mǎn mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. glittering jewels to delight the eye (idiom)
  2. 2. fig. a dazzling lineup