Bỏ qua đến nội dung

qióng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngọc đẹp
  2. 2. ngọc mịn
  3. 3. đẹp
  4. 4. tuyệt hảo (ví dụ rượu, thức ăn)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 琼

仙山琼阁
xiān shān qióng gé

tiên sơn cùng các

布琼布拉
bù qióng bù lā

Bujumbura, thủ đô Burundi

琼中
qióng zhōng

huyện tự trị Li và Miao ở đảo Hải Nam, Trung Quốc

琼中县
qióng zhōng xiàn

huyện tự trị Li và Miao Qiongzhong, Hải Nam

琼中黎族苗族自治县
qióng zhōng lí zú miáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Khung Trung, Hải Nam

琼山
qióng shān

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu, Hải Nam

琼山区
qióng shān qū

quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu, Hải Nam

琼山市
qióng shān shì

thành phố Qiongshan, Hải Nam

琼崖
qióng yá

Qiongya, tên gọi lịch sử của đảo Hải Nam

琼州
qióng zhōu

Qiongzhou, tên gọi lịch sử của đảo Hải Nam

琼州海峡
qióng zhōu hǎi xiá

Eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đại lục Trung Quốc)

琼斯
qióng sī

Jones (tên riêng)

琼斯顿
qióng sī dùn

Johnston (tên)

琼楼玉宇
qióng lóu yù yǔ

cung điện ngọc ngà; nơi ở xa hoa

琼海
qióng hǎi

thành phố Qionghai, Hải Nam

琼海市
qióng hǎi shì

Thành phố Qionghai, Hải Nam

琼浆玉液
qióng jiāng yù yè

mật hoa quý giá của tiên (thành ngữ); rượu tiên

琼瑛
qióng yīng

đá quý giống ngọc

琼瑶
qióng yáo

Qiong Yao (1938-), nhà văn Đài Loan

琼筵
qióng yán

tiệc rượu

琼结
qióng jié

huyện Qonggyai, Tây Tạng

琼结县
qióng jié xiàn

huyện Qonggyai (huyện thuộc địa khu Lhokha, Tây Tạng)

琼脂
qióng zhī

thạch agar

道琼
dào qióng

Dow Jones (chỉ số thị trường chứng khoán)

道琼斯
dào qióng sī

Chỉ số Dow Jones (chỉ số thị trường chứng khoán)

道琼斯指数
dào qióng sī zhǐ shù

Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones