Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

瑙

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. agate

Từ chứa 瑙

多瑙
duō nǎo

the Danube

多瑙河
duō nǎo hé

Danube

瑙蒙短尾鹛
nǎo méng duǎn wěi méi

(bird species of China) Naung Mung scimitar babbler (Jabouilleia naungmungensis)

瑙鲁
nǎo lǔ

Nauru, island country in the southwestern Pacific

玛瑙
mǎ nǎo

cornelian (mineral)

玛瑙贝
mǎ nǎo bèi

cowrie

红玛瑙
hóng mǎ nǎo

cornelian

绿玛瑙
lǜ mǎ nǎo

chrysoprase (mineral)

缟玛瑙
gǎo mǎ nǎo

onyx

缠丝玛瑙
chán sī mǎ nǎo

sardonyx (gemstone of brown-white striped chalcedony)

马瑙斯
mǎ nǎo sī

Manaus (city in Brazil)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.