Bỏ qua đến nội dung

bàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. petal
  2. 2. segment
  3. 3. clove (of garlic)
  4. 4. piece
  5. 5. section
  6. 6. fragment
  7. 7. valve
  8. 8. lamella
  9. 9. classifier for pieces, segments etc

Character focus

Thứ tự nét

19 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爆四 蒜。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6959616)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.