Bỏ qua đến nội dung

瓦尔基里

wǎ ěr jī lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. valkyrie