瓧
xx5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pr. [shí wǎ]
- 2. single-character equivalent of 十瓦[shí wǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.