Bỏ qua đến nội dung

瓶子

píng zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chai
  2. 2. lọ

Usage notes

Common mistakes

“瓶子”是具体名词,不用于抽象量词结构;说“一瓶水”而非“一瓶子水”。

Formality

在日常口语中常用“瓶子”,正式或书面语中常用单字“瓶”作为词素,如“瓶装水”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 瓶子 是透明的,可以看到里面的水。
This bottle is transparent, and you can see the water inside.
请把这个 瓶子 密封起来。
Please seal this bottle.
桌子上有一个 瓶子
There is a bottle on the table.
請打開 瓶子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819481)
請把這個 瓶子 裝滿水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 861266)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 瓶子