Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chai
- 2. lọ
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 瓶子 是透明的,可以看到里面的水。
请把这个 瓶子 密封起来。
桌子上有一个 瓶子 。
請打開 瓶子 。
請把這個 瓶子 裝滿水。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.