Bỏ qua đến nội dung

瓶盂

píng yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jar
  2. 2. flask
  3. 3. vase
  4. 4. bottle

Từ cấu thành 瓶盂