Bỏ qua đến nội dung

瓶盖

píng gài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bottle cap

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 瓶盖 拧开。
Please twist the bottle cap open.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 瓶盖