瓶颈

píng jǐng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. neck of a bottle
  2. 2. (fig.) bottleneck
  3. 3. problem that impedes progress

Từ cấu thành 瓶颈