Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. họng chai
- 2. vấn đề cản trở
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
瓶颈通常用于比喻义,不要和瓶口 (bottle opening) 混淆。
Formality
比喻义时书面和口语通用,但字面义偏正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个发展 瓶颈 。
This is a development bottleneck.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.