Bỏ qua đến nội dung

瓶颈

píng jǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. họng chai
  2. 2. vấn đề cản trở

Usage notes

Common mistakes

瓶颈通常用于比喻义,不要和瓶口 (bottle opening) 混淆。

Formality

比喻义时书面和口语通用,但字面义偏正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个发展 瓶颈
This is a development bottleneck.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 瓶颈