Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

甘于

gān yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be willing to
  2. 2. to be ready to
  3. 3. to be content with
  4. 4. accepting (of restriction, sacrifice, risk etc)