甘心

gān xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be willing to
  2. 2. to resign oneself to

Từ cấu thành 甘心