Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

甜心

tián xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. delighted to oblige
  2. 2. sweetheart

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我愛你, 甜心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 808260)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 甜心