Bỏ qua đến nội dung

甜蜜

tián mì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngọt ngào
  2. 2. ngọt
  3. 3. vui vẻ

Usage notes

Collocations

Commonly used in 甜蜜的生活 (sweet life) and 甜蜜的爱情 (sweet love).

Common mistakes

甜蜜 is for abstract happiness, not food flavor; use 甜 for sweet taste.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的生活很 甜蜜
Their life is very sweet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 甜蜜