Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

生吃

shēng chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat raw

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你能 生吃 牡蠣嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.