Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

生涩

shēng sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unripe
  2. 2. tart
  3. 3. not fully proficient
  4. 4. somewhat shaky