Bỏ qua đến nội dung

生龙活虎

shēng lóng huó hǔ
#20509

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. lively dragon and animated tiger (idiom)
  2. 2. fig. vigorous and lively