Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

甩掉

shuǎi diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to throw off
  2. 2. to abandon
  3. 3. to cast off
  4. 4. to get rid of
  5. 5. to dump