甭
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. không cần
- 2. không cần thiết
- 3. không cần làm
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Non-native speakers sometimes try to use it in formal writing, where it’s inappropriate.
Formality
Very informal, used primarily in Northern Chinese speech; can sound abrupt or dismissive.
Câu ví dụ
Hiển thị 1甭 客气!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.