Bỏ qua đến nội dung

由衷

yóu zhōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành tâm
  2. 2. chân thành
  3. 3. thành ý

Usage notes

Collocations

Commonly used with words like 感谢 (to thank) or 祝福 (to bless), as in 由衷感谢 (heartfelt thanks) or 由衷祝福 (sincere wishes).

Formality

Often used in formal or written contexts to express deep, genuine emotions; less common in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
由衷 感谢你的帮助。
I sincerely thank you for your help.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.