甲乙
jiǎ yǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. first two of the ten Heavenly Stems 十天干[shí tiān gān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.