Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

甲硝唑

jiǎ xiāo zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. metronidazole (antibacterial agent)
  2. 2. Flagyl (trade name)