Bỏ qua đến nội dung

申领

shēn lǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin cấp
  2. 2. xin giấy phép
  3. 3. xin thị thực

Usage notes

Collocations

常与"证件"、"签证"、"许可证"等宾语搭配使用。

Formality

多用于正式或官方语境,如政府部门、机构等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你需要去办公室 申领 新的门禁卡。
You need to go to the office to apply for a new access card.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.