Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

申饬

shēn chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to warn
  2. 2. to blame
  3. 3. to rebuke
  4. 4. also written 申斥