Bỏ qua đến nội dung

画册

huà cè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách tranh
  2. 2. album ảnh
  3. 3. sách ảnh

Usage notes

Collocations

常与动词“出版”“收藏”搭配,如“出版画册”“收藏画册”。

Cultural notes

在中国,精美画册常作为高档礼品赠送,尤其在商务或文化交流场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本 画册 里的照片很漂亮。
The photos in this picture album are very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 画册