Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách tranh
- 2. album ảnh
- 3. sách ảnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“出版”“收藏”搭配,如“出版画册”“收藏画册”。
Cultural notes
在中国,精美画册常作为高档礼品赠送,尤其在商务或文化交流场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本 画册 里的照片很漂亮。
The photos in this picture album are very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.