Bỏ qua đến nội dung

画室

huà shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. artist's studio
  2. 2. atelier

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她很喜欢美术,每个周末都去 画室 学画画。
She really likes art, and every weekend she goes to the studio to learn painting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 画室