Bỏ qua đến nội dung

画家

huà jiā
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. họa sĩ

Usage notes

Common mistakes

画家 refers specifically to a painter as an artist, not a house painter (油漆工).

Formality

画家 is a neutral term; 画师 can be more respectful or historical.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这位 画家 画了一幅山水画。
This painter painted a landscape painting.
画家 画画。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9700539)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 画家