Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. họa sĩ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
画家 refers specifically to a painter as an artist, not a house painter (油漆工).
Formality
画家 is a neutral term; 画师 can be more respectful or historical.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这位 画家 画了一幅山水画。
画家 画画。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.