Bỏ qua đến nội dung

画画

huà huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to draw; to paint

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我的业余爱好是 画画
My hobby is painting.
他喜欢音乐,亦喜欢 画画
He likes music and also likes drawing.
她很喜欢美术,每个周末都去画室学 画画
She really likes art, and every weekend she goes to the studio to learn painting.
画家 画画
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9700539)
他酷爱 画画
Nguồn: Tatoeba.org (ID 414017)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 画画