画画
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to draw; to paint
Câu ví dụ
Hiển thị 5我的业余爱好是 画画 。
他喜欢音乐,亦喜欢 画画 。
她很喜欢美术,每个周末都去画室学 画画 。
画家 画画 。
他酷爱 画画 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.