Bỏ qua đến nội dung

畏惧

wèi jù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ hãi
  2. 2. sợ
  3. 3. kinh hãi

Usage notes

Collocations

Often used in the phrase 无所畏惧 (fear nothing) or with abstract objects like 畏惧困难 (fear difficulties).

Common mistakes

畏惧 is typically used in written language and formal contexts; using it in casual conversation can sound overly dramatic.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面对困难,他毫不 畏惧
Facing difficulties, he was not afraid at all.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 畏惧