Bỏ qua đến nội dung

留下

liú xià
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở lại
  2. 2. để lại
  3. 3. giữ lại

Usage notes

Collocations

留下 often takes a location complement with 在, e.g., 留下在房间里 is incorrect; use 留在房间里 instead.

Common mistakes

Do not confuse 留下 (to leave behind) with 留 (to stay). Use 留下 when an object is left behind, not for staying at a place.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请把你的名字 留下 来。
Please leave your name here.
这块名贵的手表是他爷爷 留下 的。
This precious watch was left by his grandfather.
留下 来!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981487)
歡迎 留下 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 810650)
讓湯姆 留下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13260855)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.