Bỏ qua đến nội dung

留心

liú xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chú ý
  2. 2. cẩn thận
  3. 3. để ý

Usage notes

Collocations

Often used in 留心观察 (observe carefully) or 留心听 (listen attentively).

Common mistakes

Don't confuse 留心 (be watchful, pay attention) with 留神 (be careful, used mostly as an interjection warning of immediate danger).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
开车的时候要 留心 路况。
When driving, you must pay attention to the road conditions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.