Bỏ qua đến nội dung

留念

liú niàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ làm kỷ niệm
  2. 2. nhớ lại với tình cảm

Usage notes

Collocations

留念 is often used in phrases like 合影留念 (take a group photo as a memento) or 签名留念 (give an autograph as a keepsake).

Formality

留念 is slightly formal; in casual speech, people may simply say 留作纪念 or 做个纪念 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家一起合影 留念
Everyone takes a group photo as a keepsake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.