留言

liú yán
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to leave a message
  2. 2. to leave one's comments
  3. 3. message

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你要 留言 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 903372)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.