Bỏ qua đến nội dung

留言

liú yán
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. để lại tin nhắn
  2. 2. để lại bình luận
  3. 3. tin nhắn

Usage notes

Common mistakes

留言 refers to leaving a message, not a verbal note; use 留话 for spoken messages.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请在这里 留言
Please leave a message here.
你要 留言 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 903372)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.