Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. để lại tin nhắn
- 2. để lại bình luận
- 3. tin nhắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
留言 refers to leaving a message, not a verbal note; use 留话 for spoken messages.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请在这里 留言 。
Please leave a message here.
你要 留言 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.