Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chăn nuôi gia súc
- 2. chăn nuôi động vật
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
畜牧指的是大规模的产业性饲养,不是在家养几只动物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区以 畜牧 为主。
This region mainly relies on animal husbandry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.