Bỏ qua đến nội dung

畜牧

xù mù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăn nuôi gia súc
  2. 2. chăn nuôi động vật

Usage notes

Common mistakes

畜牧指的是大规模的产业性饲养,不是在家养几只动物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区以 畜牧 为主。
This region mainly relies on animal husbandry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.