Bỏ qua đến nội dung

番茄

fān qié
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cà chua

Usage notes

Collocations

番茄酱 means 'ketchup', using 番茄 not 西红柿. In compound words, 番茄 is preferred.

Formality

番茄 is slightly more formal or written, while 西红柿 is more common in spoken Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我喜欢吃 番茄
I like to eat tomatoes.
我討厭 番茄
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6937164)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.