Bỏ qua đến nội dung

疏忽大意

shū hu dà yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oversight
  2. 2. negligence
  3. 3. careless
  4. 4. negligent
  5. 5. not concentrating on the main point

Câu ví dụ

Hiển thị 1
疏忽大意 致使事故发生。
Carelessness caused the accident.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.