Bỏ qua đến nội dung

疏水箪瓢

shū shuǐ dān piáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. little water and few utensils
  2. 2. to live a frugal life (idiom)