Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

疏远

shū yuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drift apart
  2. 2. to become estranged
  3. 3. to alienate
  4. 4. estrangement